自分
じぶん
Nghĩa
- 1.bản thân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- oneself
- Tiếng Việt
- bản thân
- 日本語
- 自分
- 한국어
- 자신
- 中文
- 自己
- Bahasa Indonesia
- diri sendiri
- ภาษาไทย
- ตัวเอง
- Español
- uno mismo
- Français
- soi-même
- Deutsch
- selbst
- Português
- si mesmo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
この経験で私はもっと自分に自信ができました。
Thông qua trải nghiệm này, tôi đã tăng thêm sự tự tin vào bản thân.
嬉しかったです。私は自分のレシピをみんなに教えました。
Tôi rất vui khi được chia sẻ công thức của mình với mọi người.
「リラックスして、彼女に自分の気持ちを伝えれば大丈夫だよ」
Tôi đã nói: "Thư giãn, và nếu bạn bày tỏ cảm xúc của mình với cô ấy, mọi chuyện sẽ ổn. "
人々は自分の番を待っていました。
Mọi người đang chờ đến lượt của mình.
いつか、自分の小説を書きたいです!
Một ngày nào đó, tôi muốn viết tiểu thuyết của riêng mình!
そして自分たちの夢を実現するために努力を惜しまない
Và họ không tiếc nỗ lực để hiện thực hóa ước mơ của mình.
自分を変えるためにいくつかの古い習慣を捨てました。
Để thay đổi bản thân, tôi đã từ bỏ một số thói quen cũ.
やがて、彼は再び現実に引き戻され、自分の進むべき道を見定めることができた。
Cuối cùng, anh đã trở lại với thực tại, có thể xác định được con đường mình nên đi.
自分の強みと弱みを考えるんだ。
Hãy nghĩ về điểm mạnh và điểm yếu của bạn.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.