cơ thể, thân, mình
On'yomi (音読み)
- タイ
- テイ
Kun'yomi (訓読み)
- からだ
Về kanji này
Kanji 「体」 có nghĩa chính là "cơ thể" hoặc "thân thể". Đây là một danh từ, thường được sử dụng khi nói về các khía cạnh liên quan đến cơ thể con người. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm 体重 (たいじゅう), có nghĩa là "cân nặng", 体験 (たいけん), nghĩa là "kinh nghiệm cá nhân", và 体育 (たいいく), có nghĩa là "giáo dục thể chất". Đây cũng là kanji dùng để chỉ các yếu tố liên quan đến sức khỏe, như trong từ 体調 (たいちょう), nghĩa là "tình trạng sức khỏe". Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng 「体」 thường gắn liền với các chủ đề về sức khỏe và thể chất.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
健康な体が大切です。
Một cơ thể khỏe mạnh là quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- body, substantial, counter for long objects
- Tiếng Việt
- cơ thể, thân, mình
- 日本語
- からだ, たい
- 한국어
- 몸, 실질적, 긴 물체의 카운터
- 中文
- 身体, 实质, 长物体计数器
- id
- tubuh, substan, penghitung objek panjang
- th
- ร่างกาย, สาระ, หน่วยนับสำหรับวัตถุยาว
- es
- cuerpo, sustancial, contador de objetos largos
- fr
- corps, substantiel, compteur pour objets longs
- de
- Körper, substanziell, Zähler für lange Objekte
- pt
- corpo, substancial, contador para objetos longos
Từ ghép phổ biến
- 体重body weight
- 体育physical education, sports
- 体験personal experience
- 体調physical condition
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.