Từ vựng
N4Danh từ

自立

じりつ

Nghĩa

  • 1.độc lập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
independence
Tiếng Việt
độc lập
日本語
自立
한국어
자립
中文
独立
Bahasa Indonesia
kemandirian
ภาษาไทย
ความเป็นอิสระ
Español
independencia
Français
indépendance
Deutsch
Unabhängigkeit
Português
independência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.