N1Danh từ
理由
りゆう
Nghĩa
- 1.lý do
- 2.căn cứ
- 3.biện hộ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reason, grounds, pretext
- Tiếng Việt
- lý do, căn cứ, biện hộ
- 日本語
- 理由, 根拠, 言い訳
- 한국어
- 이유, 사유, 변명
- 中文
- 理由, 根据, 借口
- Bahasa Indonesia
- alasan
- ภาษาไทย
- เหตุผล
- Español
- razón
- Français
- raison
- Deutsch
- Grund
- Português
- razão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
理由はストレスと忙しさでした。
Lý do là căng thẳng và bận rộn.
理由は賃金の引き上げを求めることと安全を改善することだ。
Lý do là để yêu cầu tăng lương và cải thiện an toàn.
傘を持つ傲慢な態度だったが、その態度には何か理由があるのかもしれない。
Anh ấy có thái độ kiêu căng khi cầm ô, nhưng có thể có lý do nào đó cho thái độ đó.
それが彼の作品の力強さであり、読者を魅了する理由ですね。
Đó là sức mạnh của tác phẩm của ông ấy và lý do chúng thu hút độc giả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.