自由
じゆう
Nghĩa
- 1.tự do
- 2.liberty
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- freedom, liberty
- Tiếng Việt
- tự do, liberty
- 日本語
- 自由, リバティ
- 한국어
- 자유, 리버티
- 中文
- 自由, liberty
- Bahasa Indonesia
- kebebasan
- ภาษาไทย
- เสรีภาพ
- Español
- libertad
- Français
- liberté
- Deutsch
- Freiheit
- Português
- liberdade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
政府はメディアを管理しようとしているがその影響で報道の自由が危険にさらされています。
Chính phủ đang cố gắng kiểm soát truyền thông, nhưng điều đó làm cho tự do báo chí gặp nguy hiểm.
報道の自由は民主主義にとって重要な要素だ。
Tự do báo chí là một yếu tố quan trọng cho nền dân chủ.
多くの国では報道の自由が守られているが、日本はまだ十分ではない
Ở nhiều quốc gia, tự do báo chí được bảo vệ, nhưng Nhật Bản vẫn chưa đủ.
私たちは報道の自由を守るために、声を上げることが大切だ。
Chúng ta cần lên tiếng để bảo vệ tự do báo chí.
翼に翻る旗が自由を示した。
Lá cờ bay phấp phới trên đôi cánh tượng trưng cho sự tự do.
では、自由意志についてはどう思いますか?それも重要な要素でしょうか。
Vậy, bạn nghĩ gì về ý chí tự do? Nó cũng là một yếu tố quan trọng không?
自由意志は人間の選択を可能にし、責任を伴うものだと思います。
Tôi nghĩ ý chí tự do cho phép con người lựa chọn và đi kèm với trách nhiệm.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.