lý do
On'yomi (音読み)
- ユ
- ユウ
- ユイ
Kun'yomi (訓読み)
- よし
- よ.る
Về kanji này
Kanji 「由」 có nghĩa chính là "nguyên do" hoặc "lý do". Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ nguồn gốc hay lý giải cho một điều gì đó. Một số từ ghép phổ biến bao gồm "理由 (りゆう)" có nghĩa là "lý do", "自由 (じゆう)" nghĩa là "tự do", và "経由 (けいゆ)" diễn tả hành động "đi qua một địa điểm". Khi sử dụng, bạn cũng lưu ý rằng 「由」 thường xuất hiện trong văn cảnh nói đến nguyên nhân hoặc quyền tự do của con người.
Câu ví dụ
自由な選択が許されている。
Các lựa chọn tự do được cho phép.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- wherefore, a reason
- Tiếng Việt
- lý do
- 日本語
- 理由
- 한국어
- 이유
- 中文
- 由来
- id
- karena itu, sebuah alasan
- th
- เพราะฉะนั้น, เหตุผล
- es
- por eso, una razón
- fr
- pourquoi, une raison
- de
- darum, ein Grund
- pt
- por que, um motivo
Từ ghép phổ biến
- 経由going through, going via, going by way of
- 自由freedom, liberty
- 理由reason, grounds, pretext
- 自由化liberalization, liberalisation, freeing
- 不自由discomfort, inconvenience, poverty
- 由緒history, pedigree, lineage
- 由来origin, source, history
- 自由形freestyle (e.g. swimming event)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.