chi, tứ chi
On'yomi (音読み)
- シ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「肢」 có nghĩa chính là "chi" hoặc "tứ chi" như tay và chân. Kanji này thường được dùng trong các từ ghép. Ví dụ, trong từ 選択肢 (せんたくし), nó mang nghĩa "lựa chọn". Từ 肢体 (したい) có nghĩa là "bộ phận trên cơ thể". Còn từ 四肢 (しし) được dùng để chỉ "bốn chi" bao gồm tay và chân. Một lưu ý quan trọng là từ này không có âm kun, do đó khi sử dụng, bạn hầu như chỉ gặp nó trong các từ ghép. Đây là một kanji khá đặc biệt do tính chất của nó chuyên biệt hơn trong việc chỉ các bộ phận của cơ thể.
Câu ví dụ
肢体の表現が豊かな作品だ。
Đó là một tác phẩm phong phú về biểu hiện cơ thể.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- limb, arms & legs
- Tiếng Việt
- chi, tứ chi
- 日本語
- 肢, 手足
- 한국어
- 사지, 팔과 다리
- 中文
- 肢体, 四肢
- id
- anggota
- th
- แขนขา
- es
- extremidad
- fr
- membre
- de
- Glied
- pt
- membro
Từ ghép phổ biến
- 選択肢choices, alternatives, options
- 肢体limbs, arms and legs, body
- 四肢the (four) limbs, arms and legs
- 肢体不自由児physically disabled child, child with a physical disability
- 下肢lower limbs, legs
- 上肢upper limbs, arms
- 後肢hindlimb, hind leg
- 義肢artificial limb
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.