N1Danh từ
陸上自衛隊
りくじょうじえいたい
Nghĩa
- 1.Lực lượng tự vệ mặt đất Nhật Bản
- 2.JGSDF
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japan Ground Self-Defense Force, JGSDF
- Tiếng Việt
- Lực lượng tự vệ mặt đất Nhật Bản, JGSDF
- 日本語
- 陸上自衛隊, 陸上自衛隊
- 한국어
- 육상 자위대, 일본 육상 자위대
- 中文
- 日本陆上自卫队, 陆上自卫队
- Bahasa Indonesia
- Pasukan Pertahanan Diri Angkatan Darat Jepang
- ภาษาไทย
- กองกำลังป้องกันประเทศทางบกของญี่ปุ่น
- Español
- Fuerzas de Autodefensa Terrestre de Japón
- Français
- Forces japonaises d'autodéfense terrestre
- Deutsch
- Japanische Bodenselbstverteidigungskräfte
- Português
- Forças Terrestres de Autodefesa do Japão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.