N5Động từ nhóm 2
立ち上がる
たちあがる
Nghĩa
- 1.đứng dậy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to stand up
- Tiếng Việt
- đứng dậy
- 日本語
- 立ち上がる
- 한국어
- 일어나다
- 中文
- 站起来
- Bahasa Indonesia
- bangkit
- ภาษาไทย
- ลุกขึ้น
- Español
- levantarse
- Français
- se lever
- Deutsch
- aufstehen
- Português
- levantar-se
Kanji được dùng
Câu ví dụ
手術後、立ち上がるのが苦しかった
Thật khó để đứng dậy sau khi phẫu thuật.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.