N5Danh từ
上着
うわぎ
Nghĩa
- 1.áo khoác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- jacket, outer clothing
- Tiếng Việt
- áo khoác
- 日本語
- うわぎ
- 한국어
- 자켓
- 中文
- 夹克
- Bahasa Indonesia
- jaket
- ภาษาไทย
- แจ็กเก็ต
- Español
- chaqueta
- Français
- veste
- Deutsch
- Jacke
- Português
- jaqueta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.