Từ vựng
N5Danh từ

上下

じょうげ

Nghĩa

  • 1.trên dưới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
up and down, up and down, ascending and descending
Tiếng Việt
trên dưới
日本語
じょうげ
한국어
올라갔다가 내려갔다
中文
上下
Bahasa Indonesia
naik dan turun
ภาษาไทย
ขึ้นและลง
Español
arriba y abajo
Français
haut et bas
Deutsch
auf und ab
Português
para cima e para baixo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.