phòng vệ, bảo vệ
On'yomi (音読み)
- エイ
- エ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「衛」có nghĩa chính là bảo vệ hoặc phòng thủ. Từ này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép thông dụng với「衛」bao gồm「衛星」(えいせい) nghĩa là vệ tinh,「衛生」(えいせい) có nghĩa là vệ sinh, và「自衛」(じえい) tức là tự vệ. Bạn cũng có thể gặp từ「防衛」(ぼうえい) nghĩa là phòng thủ và「自衛隊」(じえいたい) chỉ Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản. Lưu ý rằng từ này không có cách đọc nào cho động từ trong tiếng Nhật, nên nó thường chỉ xuất hiện trong những từ ghép như trên.
Câu ví dụ
衛星が地球の周りを回っている。
Vệ tinh quay quanh Trái Đất.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- defense, protection
- Tiếng Việt
- phòng vệ, bảo vệ
- 日本語
- 防衛, 保護
- 한국어
- 방어, 보호
- 中文
- 防御, 保护
- id
- pertahanan
- th
- การป้องกัน
- es
- defensa
- fr
- défense
- de
- Verteidigung
- pt
- defesa
Từ ghép phổ biến
- 衛星(natural) satellite, moon, (artificial) satellite
- 衛生hygiene, sanitation, cleanliness
- 自衛self-defense, self-defence
- 防衛defense, defence, protection
- 自衛隊Japan Self-Defense Forces, JSDF, self-defence force
- 自衛官Japanese Self-Defense Force official, Self-Defense Force official
- 防衛庁Japan Defense Agency (became Ministry of Defense in January 2007)
- 陸上自衛隊Japan Ground Self-Defense Force, JGSDF
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.