Từ vựng
N5Danh từ

上手

じょうず

Nghĩa

  • 1.khéo léo
  • 2.giỏi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
skillful, good at
Tiếng Việt
khéo léo, giỏi
日本語
じょうず
한국어
능숙한
中文
熟练的
Bahasa Indonesia
terampil
ภาษาไทย
เก่ง
Español
hábil
Français
habile
Deutsch
geschickt
Português
habilidoso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • かつて、侍の技が上手で絵を描く。

    Ngày xưa, samurai rất giỏi kỹ năng và vẽ tranh.

  • 最初は難しいですがだんだん上手になります

    Ban đầu, học rất khó, nhưng tôi dần cải thiện.

  • 英語をもっと上手になりたいから。

    Vì tôi muốn giỏi tiếng Anh hơn.

  • テクノロジーを上手に使いたいね。

    Tôi muốn sử dụng công nghệ một cách khôn ngoan.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.