đội, đảng, công ty, đội ngũ
On'yomi (音読み)
- タイ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「隊」 mang nghĩa chính là "đội" hay "quân đội", thường dùng để chỉ các nhóm hay đơn vị quân sự. Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 艦隊 (かんたい), có nghĩa là hạm đội, thường chỉ các tàu chiến; 軍隊 (ぐんたい), tức là lực lượng vũ trang hay quân đội; hay 隊長 (たいちょう), nghĩa là chỉ huy đội. Từ này không có cách đọc kun'yomi, chỉ có âm on'yomi là "tai". Khi sử dụng, bạn sẽ thấy nó liên quan đến tổ chức hay nhóm có cấu trúc, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc nhóm đông người.
Câu ví dụ
救助隊が出発した。
Đội cứu hộ đã xuất phát.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- regiment, party, company, squad
- Tiếng Việt
- đội, đảng, công ty, đội ngũ
- 日本語
- たい, ぶ, しゃ, くみ
- 한국어
- 대대, 파티, 회사, 팀
- 中文
- 队, 党, 公司, 小队
- id
- regimen, partai, perusahaan, squad
- th
- กองทัพ, พรรค, บริษัท, หน่วย
- es
- regimiento, partido, compañía, escuadrón
- fr
- régiment, parti, société, escouade
- de
- Regiment, Partei, gesellschaft, truppen
- pt
- regimento, partido, companhia, esquadrão
Từ ghép phổ biến
- 艦隊(naval) fleet, armada
- 軍隊armed forces, military, troops
- 隊員troops, group members, team members
- 隊長commanding officer
- 部隊force, unit, corps
- 自衛隊Japan Self-Defense Forces, JSDF, self-defence force
- 陸上自衛隊Japan Ground Self-Defense Force, JGSDF
- 大隊battalion
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.