Từ vựng
N5Danh từ

天上

てんじょう

Nghĩa

  • 1.trên trời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heavens, sky
Tiếng Việt
trên trời
日本語
天上
한국어
하늘
中文
天堂
Bahasa Indonesia
langit
ภาษาไทย
สวรรค์
Español
cielo
Français
cieux
Deutsch
Himmel
Português
céus

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.