Từ vựng
N1Danh từ

統合幕僚会議

とうごうばくりょうかいぎ

Nghĩa

  • 1.Hội đồng Tham mưu Liên hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Joint Staff Council
Tiếng Việt
Hội đồng Tham mưu Liên hợp
日本語
統合幕僚会議
한국어
통합막료회의
中文
联合参谋会议
Bahasa Indonesia
Dewan Staf Gabungan
ภาษาไทย
สภาบุคลากรร่วม
Español
Consejo de Estado Mayor Conjunto
Français
Conseil des chefs d'état-major
Deutsch
Gemeinsamer Stabrat
Português
Conselho do Estado Maior Conjunto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.