社会
しゃかい
Nghĩa
- 1.xã hội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- society
- Tiếng Việt
- xã hội
- 日本語
- 社会
- 한국어
- 사회
- 中文
- 社会
- Bahasa Indonesia
- masyarakat
- ภาษาไทย
- สังคม
- Español
- sociedad
- Français
- société
- Deutsch
- Gesellschaft
- Português
- sociedade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
高齢者の数が多くなると社会にさまざまな問題をもたらします。
Khi số người cao tuổi tăng lên, các vấn đề khác nhau sẽ xuất hiện trong xã hội.
経済の変化や社会の状況が影響を与えています
Thay đổi kinh tế và tình hình xã hội đang có ảnh hưởng.
経済の変化や社会の状況が影響を与えています
Những thay đổi trong nền kinh tế và tình hình xã hội có ảnh hưởng đến vấn đề này.
この差により、日本は国際社会からの批判を受ける可能性もある
Sự chênh lệch này có thể dẫn đến việc Nhật Bản bị chỉ trích từ cộng đồng quốc tế.
日本の高齢化社会はますます深刻な問題となっている。
Xã hội già hóa của Nhật Bản đang ngày càng trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
特に、ディープフェイクと呼ばれる技術は多くの社会問題を引き起こしている。
Đặc biệt, công nghệ được biết đến với tên gọi deepfake đang gây ra nhiều vấn đề xã hội.
ディープフェイクによる偽情報は、個人の信用を損ねるだけではなく、社会全体への信頼を揺るがす危険性がある。
Thông tin giả tạo bởi deepfake không chỉ làm tổn hại đến uy tín cá nhân mà còn tạo ra nguy cơ đối với lòng tin của toàn xã hội.
この時代は政治的改革だけでなく、文化的及び社会的変化も伴った。
Thời đại này không chỉ là cải cách chính trị mà còn bao gồm cả những thay đổi văn hóa và xã hội.
これにより、社会の安全と立ち直りのバランスについて議論が巻き起こった。
Điều này đã gây ra các cuộc tranh luận về sự cân bằng giữa an toàn xã hội và phục hồi chức năng.
一つの要因は社会保障の充実である。
Một trong những yếu tố là sự củng cố an sinh xã hội.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.