N4Danh từ
開会
かいかい
Nghĩa
- 1.khai mạc cuộc họp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opening a meeting
- Tiếng Việt
- khai mạc cuộc họp
- 日本語
- 会を開くこと
- 한국어
- 회의 개회
- 中文
- 开会
- Bahasa Indonesia
- pembukaan pertemuan
- ภาษาไทย
- การเปิดการประชุม
- Español
- apertura de reunión
- Français
- ouverture d'une réunion
- Deutsch
- Besprechungseröffnung
- Português
- abertura da reunião
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.