đồng nghiệp, công chức, bạn
On'yomi (音読み)
- リョウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「僚」 có nghĩa chính là "đồng nghiệp", "quan chức", hoặc "bạn đồng hành". Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến gồm có "閣僚" (かくりょう) nghĩa là "các bộ trưởng trong chính phủ", "官僚" (かんりょう) nghĩa là "viên chức nhà nước" và "同僚" (どうりょう) nghĩa là "đồng nghiệp". Những từ này thường được sử dụng để chỉ những người có cùng công việc hoặc vai trò trong một tổ chức. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, chỉ được đọc theo on'yomi, nên việc ghi nhớ âm đọc là rất quan trọng.
Câu ví dụ
彼は私の仕事仲間である僚です。
Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- colleague, official, companion
- Tiếng Việt
- đồng nghiệp, công chức, bạn
- 日本語
- 同僚, 公務員, 仲間
- 한국어
- 동료, 공무원, 동반자
- 中文
- 同事, 官员, 伙伴
- id
- kolega, resmi
- th
- เพื่อนร่วมงาน, เจ้าหน้าที่
- es
- colega, oficial
- fr
- collègue, fonctionnaire
- de
- Kollege, Beamter
- pt
- colega, oficial
Từ ghép phổ biến
- 閣僚cabinet ministers
- 官僚bureaucrat, government official, bureaucracy
- 同僚coworker, co-worker, colleague
- 幕僚staff, staff officer
- 僚友colleague, workmate, comrade
- 統合幕僚会議Joint Staff Council
- 僚船consort ship
- 下僚subordinates, petty officials
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.