màn, bức màn, khung cảnh
On'yomi (音読み)
- バク
Kun'yomi (訓読み)
- まく
- ばく
Về kanji này
Kanji「幕」có nghĩa chính là "rèm", "cờ" hoặc "hạ màn". Kanji này thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 幕府 (ばくふ) có nghĩa là "mạc phủ", ám chỉ chính quyền của các shogun ở Nhật; 幕間 (まくあい) nghĩa là "giữa những màn" hay "thời gian nghỉ giữa các tiết mục"; và 大幕 (おおまく) có nghĩa là "rèm lớn". Chú ý rằng khi sử dụng kanji này, nó thường liên quan đến các bối cảnh nghệ thuật hoặc lịch sử, như trong sân khấu hoặc các sự kiện lớn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
幕が上がると、演技が始まる。
Khi rèm kéo lên, buổi biểu diễn bắt đầu.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- curtain, banners, finale
- Tiếng Việt
- màn, bức màn, khung cảnh
- 日本語
- 幕, まく, バク
- 한국어
- 커튼, 배너, 피날레
- 中文
- 幕布, 横幅, 结束
- id
- tirai, spanduk, finale
- th
- ผ้าม่าน, ป้ายโฆษณา, ฟินาเล่
- es
- cortina, banners, final
- fr
- rideau, bannières, finale
- de
- Vorhang, Banner, Finale
- pt
- cortina, banners, finale
Từ ghép phổ biến
- 幕府shogunate
- 幕間intermission
- 幕張Makuhari (a place in Chiba)
- 大幕large curtain
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.