tham vấn, thảo luận, tranh luận, cân nhắc
On'yomi (音読み)
- ギ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「議」 có nghĩa chính là thảo luận, tham vấn, tranh luận hoặc xem xét. Kanji này chủ yếu được dùng trong các danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「議」 bao gồm: 会議 (かいぎ), nghĩa là cuộc họp; 議員 (ぎいん), có nghĩa là thành viên của một hội đồng; và 議会 (ぎかい), tức là quốc hội. Những từ này thường liên quan đến việc thảo luận hoặc đưa ra quyết định trong các tình huống chính trị và xã hội. Lưu ý rằng 「議」 không có cách đọc kun'yomi, nên bạn chỉ cần tập trung vào cách đọc on'yomi là ギ.
Câu ví dụ
議論は尽きることがない。
Cuộc thảo luận không bao giờ kết thúc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- deliberation, consultation, debate, consideration
- Tiếng Việt
- tham vấn, thảo luận, tranh luận, cân nhắc
- 日本語
- 協議, 相談, 討論, 考慮
- 한국어
- 협의, 상담, 토론, 고려
- 中文
- 辩论, 咨询, 讨论, 考虑
- id
- musyawarah
- th
- การอภิปราย
- es
- debate
- fr
- délibération
- de
- Beratung
- pt
- deliberação
Từ ghép phổ biến
- 会議meeting, conference, session
- 閣議cabinet meeting
- 議員member of an assembly, member of the Diet, member of parliament
- 議会congress, parliament, diet
- 議決resolution, decision, vote
- 議席parliamentary seat
- 議題topic of discussion, agenda
- 議長chair, chairman, chairperson
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.