quản lý, thống nhất
On'yomi (音読み)
- トウ
Kun'yomi (訓読み)
- す.べる
Về kanji này
Kanji 「統」 mang nghĩa chính là điều hành hay quản lý, thường được dùng trong các từ liên quan đến sự thống nhất hoặc tổng hợp. Từ này thường được kết hợp với các kanji khác để tạo ra các từ như 伝統 (でんとう), nghĩa là "truyền thống"; 統一 (とういつ), có nghĩa là "thống nhất"; và 統計 (とうけい), có nghĩa là "thống kê". Ngoài ra, nó còn xuất hiện trong từ 統治 (とうち), nghĩa là "quản lý". Khi sử dụng, bạn có thể thấy kanji này thường gắn với sự điều hành hoặc mối quan hệ giữa các phần khác nhau, thể hiện sự kết nối hoặc phối hợp.
Câu ví dụ
全体を統一することが要求される。
Cần thiết phải thống nhất toàn bộ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- overall, relationship, ruling, governing
- Tiếng Việt
- quản lý, thống nhất
- 日本語
- 統一, 統治
- 한국어
- 통합, 지배
- 中文
- 统治, 统合
- id
- umum, hubungan
- th
- รวม
- es
- general, relación
- fr
- global, relation
- de
- Gesamt, Beziehung
- pt
- global, relacionamento
Từ ghép phổ biến
- 伝統tradition, convention
- 統一unity, consolidation, uniformity
- 統計statistics
- 統合integration, unification, unity
- 統治rule, reign, government
- 統制regulation, control
- 大統領president (of a country), big man, boss
- 伝統的traditional, customary, conventional
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.