N4Danh từ
会場
かいじょう
Nghĩa
- 1.địa điểm hội họp
- 2.khán phòng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- venue, place for a meeting
- Tiếng Việt
- địa điểm hội họp, khán phòng
- 日本語
- かいじょう
- 한국어
- 회의 장소
- 中文
- 会议场所
- Bahasa Indonesia
- tempat pertemuan
- ภาษาไทย
- สถานที่ประชุม
- Español
- lugar de reunión
- Français
- lieu de réunion
- Deutsch
- Veranstaltungsort
- Português
- local de reunião
Kanji được dùng
Câu ví dụ
祭りの会場で拝見したことがある
Tôi đã xem nó tại địa điểm lễ hội.
会場の向こうに拡大する地図があった。
Có một bản đồ mở rộng ở phía bên kia hội trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.