N4Động từ nhóm 1
会う
あう
Nghĩa
- 1.gặp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to meet
- Tiếng Việt
- gặp
- 日本語
- 会う
- 한국어
- 만나다
- 中文
- 见面
- Bahasa Indonesia
- bertemu
- ภาษาไทย
- พบกัน
- Español
- encontrarse
- Français
- rencontrer
- Deutsch
- treffen
- Português
- encontrar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
わたしはカフェでともだちと会う。
Tôi gặp bạn tại quán cà phê.
同僚と会うのが楽しみです。
Tôi rất háo hức được gặp đồng nghiệp.
仏像の前で出会う。
Gặp gỡ trước tượng Phật.
それでいいよ。どこで会う?
Vậy cũng được. Gặp ở đâu?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.