Từ vựng
N5Động từ nhóm 1

間に合う

まにあう

Nghĩa

  • 1.kịp thời
  • 2.kịp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be in time, to be on time
Tiếng Việt
kịp thời, kịp
日本語
間に合う
한국어
제때 도착하다
中文
准时到达
Bahasa Indonesia
tepat waktu
ภาษาไทย
ทันเวลา
Español
llegar a tiempo, ser puntual
Français
être à l'heure, arriver à temps
Deutsch
rechtzeitig sein, pünktlich sein
Português
chegar a tempo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.