Từ vựng
N2Danh từ

会社

かいしゃ

Nghĩa

  • 1.công ty

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
company, corporation
Tiếng Việt
công ty
日本語
会社
한국어
회사
中文
公司
Bahasa Indonesia
perusahaan
ภาษาไทย
บริษัท
Español
empresa
Français
entreprise
Deutsch
Unternehmen
Português
empresa

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 私は毎朝、電車で会社に行きます。

    Mỗi sáng tôi đi tàu đến công ty.

  • 会社に行きます。

    Tôi sẽ đến văn phòng.

  • 田中さんは毎日電車で会社に行きます

    Ông Tanaka đi làm bằng tàu điện mỗi ngày.

  • 会社の近くに駅があります

    Có một nhà ga gần công ty.

  • 忘年会は会社の大きいイベントです.

    Tiệc cuối năm là một sự kiện lớn của công ty.

  • 今月の最初に小さい会社で月次会議がありました

    Vào đầu tháng này, đã có một cuộc họp hàng tháng tại một công ty nhỏ.

  • 五年間同じ会社で働いていた田中さんはキャリアの変更を考え始めました。

    Ông Tanaka, người đã làm việc tại cùng một công ty trong năm năm, đã bắt đầu suy nghĩ về việc thay đổi sự nghiệp.

  • 今日、私たちは会社で地震の訓練をしました。

    Hôm nay, chúng tôi đã thực hiện diễn tập động đất ở công ty.

  • 私は前に二つの会社で働きました。

    Trước đây tôi đã làm việc tại hai công ty.

  • 一つは大きい会社でしたがもう一つは小さい会社でした

    Một cái là công ty lớn, nhưng cái kia là công ty nhỏ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.