N1Danh từ
家族的な雰囲気
かぞくてきなふんいき
Nghĩa
- 1.bầu không khí gia đình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- family atmosphere
- Tiếng Việt
- bầu không khí gia đình
- 日本語
- 家族の雰囲気
- 한국어
- 가족적인 분위기
- 中文
- 家庭氛围
- Bahasa Indonesia
- atmosfer keluarga
- ภาษาไทย
- บรรยากาศครอบครัว
- Español
- atmósfera familiar
- Français
- atmosphère familiale
- Deutsch
- Familienatmosphäre
- Português
- atmosfera familiar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.