Từ vựng
N5Động từ nhóm 2

気に入る

き.に.いる

Nghĩa

  • 1.thích
  • 2.hài lòng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to be pleased with
Tiếng Việt
thích, hài lòng
日本語
気に入る
한국어
좋아하다
中文
对...满意
Bahasa Indonesia
senang dengan
ภาษาไทย
พอใจใน
Español
estar complacido con
Français
être satisfait de
Deutsch
zufrieden sein mit
Português
agradar-se com

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • ぜひ試してみて。きっと気に入るよ。

    Bạn nên thử nó. Chắc chắn bạn sẽ thích nó.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.