Từ vựng
N2Danh từ

空気

くうき

Nghĩa

  • 1.không khí

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
air, atmosphere
Tiếng Việt
không khí
日本語
空気
한국어
공기, 대기
中文
空气
Bahasa Indonesia
udara, atmosfer
ภาษาไทย
อากาศ, บรรยากาศ
Español
aire, atmósfera
Français
air, atmosphère
Deutsch
Luft, Atmosphäre
Português
ar, atmosfera

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • お年寄りは、外の空気を楽しみます。

    Người cao tuổi tận hưởng không khí bên ngoài.

  • お年寄りは、外の空気を楽しみます。

    Người cao tuổi tận hưởng không khí trong lành bên ngoài.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.