Từ vựng
N5Danh từ

天気

てんき

Nghĩa

  • 1.thời tiết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
weather
Tiếng Việt
thời tiết
日本語
天気
한국어
날씨
中文
天气
Bahasa Indonesia
cuaca
ภาษาไทย
สภาพอากาศ
Español
clima
Français
météo
Deutsch
Wetter
Português
clima

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 天気がとても良くて、お弁当を持ってきました。

    Thời tiết rất đẹp, vì vậy tôi đã mang theo một hộp cơm trưa.

  • 天気も良く、楽しい時間を過ごしました

    Thời tiết đẹp, và mọi người đã có một thời gian vui vẻ.

  • 天気は晴れで、作業は順調でした。

    Thời tiết quang đãng và công việc tiến triển thuận lợi.

  • 午後は、天気が少し変わります。

    Vào buổi chiều, thời tiết thay đổi một chút.

  • 天気予報では晴れるって言ってたよ。

    Dự báo thời tiết nói là sẽ nắng đấy.

  • きょうはいい天気ですね。

    Hôm nay thời tiết đẹp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.