không khí
On'yomi (音読み)
- フン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「雰」 có nghĩa chính là bầu không khí hoặc sương mù. Kanji này thường được sử dụng trong dạng danh từ. Một số từ phổ biến có chứa kanji này là: 雰囲気 (ふんいき) nghĩa là bầu không khí, thường dùng để miêu tả cảm giác của một không gian; 雰囲気美人 (ふんいきびじん) chỉ những người phụ nữ không đẹp theo cách truyền thống nhưng vẫn có sức hấp dẫn đặc biệt; và 雰囲気を壊す (ふんいきをこわす) có nghĩa là làm hỏng bầu không khí hay tâm trạng. Khi sử dụng, bạn có thể thấy kanji này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau liên quan đến cảm xúc và không gian, giúp miêu tả sắc thái của môi trường xung quanh.
Câu ví dụ
静かな雰囲気が漂っていた。
Một bầu không khí yên tĩnh lan tỏa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- atmosphere, fog
- Tiếng Việt
- không khí
- 日本語
- 雰囲気
- 한국어
- 분위기
- 中文
- 氛围
- id
- atmosfer
- th
- บรรยากาศ
- es
- atmósfera
- fr
- atmosphère
- de
- Atmosphäre
- pt
- atmosfera
Từ ghép phổ biến
- 雰囲気atmosphere, mood, ambience
- 雰囲気美人woman who is not traditionally beautiful yet somehow very attractive, woman with an aura of beauty
- 雰囲気を壊すto spoil the mood
- 神秘的雰囲気mystique
- 家族的な雰囲気family atmosphere
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.