bao quanh
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- かこ.む
- かこ.う
- かこ.い
Về kanji này
Kanji 「囲」 mang ý nghĩa chính là bao quanh hoặc vây quanh. Kanji này thường được dùng như động từ trong các từ ghép. Một số ví dụ điển hình là 囲む (かこむ), nghĩa là "bao quanh"; 囲碁 (いご), tức là trò chơi cờ vây; và 周囲 (しゅうい), có nghĩa là "khu vực xung quanh". Ngoài ra, 範囲 (はんい) có nghĩa là "phạm vi" và 雰囲気 (ふんいき) chỉ "không khí" hay "bầu không khí". Lưu ý rằng trong nhiều trường hợp, chữ này mang ý nghĩa về sự bảo vệ hoặc tạo ra không gian kín.
Câu ví dụ
庭を囲む花壇が美しい。
Các bồn hoa bao quanh khu vườn rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- surround, besiege, store, paling, enclosure, encircle, preserve, keep
- Tiếng Việt
- bao quanh
- 日本語
- 囲む
- 한국어
- 둘러싸다
- 中文
- 包围
- id
- mengelilingi
- th
- ล้อมรอบ
- es
- rodear
- fr
- entourer
- de
- umgeben
- pt
- cercar
Từ ghép phổ biến
- 囲むto surround, to encircle, to enclose
- 囲碁go (board game)
- 周囲surroundings, environs, circumference
- 範囲extent, scope, sphere
- 雰囲気atmosphere, mood, ambience
- 囲いenclosure, fence, wall
- 囲うto enclose, to surround, to encircle
- 包囲siege, encirclement, envelopment
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.