Từ vựng
N5Danh từ

元気

げん.き

Nghĩa

  • 1.khỏe mạnh
  • 2.sảng khoái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
healthy, energetic
Tiếng Việt
khỏe mạnh, sảng khoái
日本語
元気
한국어
건강한
中文
健康的
Bahasa Indonesia
sehat
ภาษาไทย
แข็งแรง
Español
saludable
Français
sain
Deutsch
gesund
Português
saudável

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 毎朝、私は元気に朝ごはんを食べます。

    Mỗi sáng, tôi ăn sáng đầy năng lượng.

  • 彼は元気ですか?

    Anh ấy có khỏe không?

  • はい、元気です。

    Vâng, tôi khỏe.

  • 母は元気ですか?

    Mẹ tôi khỏe không?

  • 彼は元気そうでした。

    Anh ấy trông khỏe mạnh.

  • 彼は一升の酒を飲んで元気を付けた

    Anh ấy uống một lít rượu sake và phục hồi sức khỏe.

  • 彼女は患者の笑顔を見ると、元気になります。

    Khi cô thấy nụ cười của bệnh nhân, cô cảm thấy tràn đầy năng lượng.

  • もしもし、山本です。元気ですか?

    Alo, tôi là Yamamoto. Bạn khỏe không?

  • 元気です。週末に会いませんか?

    Tôi khỏe. Chúng ta gặp nhau cuối tuần này nhé?

  • こんにちは、元気ですか?

    Xin chào, bạn khỏe không?

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.