N5Danh từ
気分
き.ぶん
Nghĩa
- 1.tâm trạng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- feeling, mood
- Tiếng Việt
- tâm trạng
- 日本語
- 気分
- 한국어
- 기분
- 中文
- 心情
- Bahasa Indonesia
- suasana hati
- ภาษาไทย
- อารมณ์
- Español
- estado de ánimo
- Français
- humeur
- Deutsch
- Stimmung
- Português
- humor
Kanji được dùng
Câu ví dụ
普段と違い、新鮮な気分だ
Cảm giác thật mới mẻ, khác với bình thường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.