Từ vựng
N1Danh từ

目的

もくてき

Nghĩa

  • 1.mục đích
  • 2.mục tiêu
  • 3.ý định

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
purpose, goal, aim
Tiếng Việt
mục đích, mục tiêu, ý định
日本語
目的
한국어
목적, 목표
中文
目的, 目标, 意图
Bahasa Indonesia
tujuan, sasaran, aim
ภาษาไทย
วัตถุประสงค์, เป้าหมาย
Español
propósito, meta, objetivo
Français
but, objectif, visée
Deutsch
Zweck, Ziel, Absicht
Português
propósito, objetivo, meta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この展覧会は日本の伝統と現代をつなぐ素晴らしい芸術を展示することが目的です。

    Mục tiêu của triển lãm này là trưng bày nghệ thuật tuyệt vời kết nối truyền thống Nhật Bản với thời hiện đại.

  • 目的は環境改善や交通の効率を高めることです

    Mục tiêu là cải thiện môi trường và nâng cao hiệu quả giao thông.

  • この法律は生徒の安全を守ることを目的としています

    Luật này nhằm mục đích bảo vệ an toàn cho học sinh.

  • 改革の目的は犯罪者の再犯防止である。

    Mục đích của cải cách là ngăn chặn tội phạm tái phạm.

  • 目的は未だ不明。

    Mục đích vẫn chưa rõ.

  • 昔、桑を育てる事が村の大切な目的だった。

    Ngày xưa, việc trồng cây dâu là mục tiêu quan trọng của các làng.

  • 殺人の目的は未だ不明である。

    Động cơ của vụ giết người vẫn chưa được biết.

  • 計画を立てる際は目的を明確にするべきだ。

    Khi lập kế hoạch, mục tiêu cần được làm rõ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.