N1Danh từ
緊急事態宣言
きんきゅうじたいせんげん
Nghĩa
- 1.tuyên bố tình trạng khẩn cấp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- declaration of a state of emergency
- Tiếng Việt
- tuyên bố tình trạng khẩn cấp
- 日本語
- 緊急事態宣言, 緊急事態宣言, 緊急事態宣言
- 한국어
- 긴급사태 선언
- 中文
- 紧急状态宣言
- Bahasa Indonesia
- deklarasi keadaan darurat
- ภาษาไทย
- การประกาศสถานการณ์ฉุกเฉิน
- Español
- declaración de emergencia
- Français
- déclaration d'état d'urgence
- Deutsch
- Notstandsdeklaration
- Português
- declaração de emergência
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.