Từ vựng
N4Danh từ

出来事

できごと

Nghĩa

  • 1.sự kiện
  • 2.vụ việc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
event, incident
Tiếng Việt
sự kiện, vụ việc
日本語
出来事
한국어
사건
中文
事件
Bahasa Indonesia
peristiwa
ภาษาไทย
เหตุการณ์
Español
evento
Français
événement
Deutsch
Ereignis
Português
evento

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 日常生活で意外な出来事は避けられない。

    Những sự kiện bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày là không thể tránh khỏi.

  • 村での出来事に関する報告が曖昧だ

    Báo cáo về những sự kiện ở làng thì mơ hồ.

  • 古い館では不思議な出来事が起こる。

    Những sự kiện bí ẩn xảy ra trong tòa nhà cổ.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.