N1Danh từ
事務
じむ
Nghĩa
- 1.công việc văn phòng
- 2.công việc thư ký
- 3.quản trị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- office work, clerical work, administration
- Tiếng Việt
- công việc văn phòng, công việc thư ký, quản trị
- 日本語
- 事務, オフィスワーク, 事務作業
- 한국어
- 사무, 서류 작업, 행정
- 中文
- 办公室工作, 文书工作, 行政
- Bahasa Indonesia
- pekerjaan kantor
- ภาษาไทย
- งานสำนักงาน
- Español
- trabajo de oficina
- Français
- travail de bureau
- Deutsch
- Büroarbeit
- Português
- trabalho administrativo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.