tuyên bố, báo cáo
On'yomi (音読み)
- セン
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「宣」 có nghĩa chính là tuyên bố, công bố hay xướng ngôn. Kanji này chủ yếu được sử dụng trong các danh từ như 宣言 (せんげん), nghĩa là "tuyên ngôn" hay "tuyên bố" như trong các cuộc họp chính trị. Một ví dụ khác là 宣教師 (せんきょうし), nghĩa là "người truyền giáo", người đi rao giảng tôn giáo. Thêm vào đó, 宣伝 (せんでん) có nghĩa là "quảng cáo", được sử dụng khi nói về các hình thức tiếp thị hàng hóa hay dịch vụ. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, nên thường xuyên theo cách đọc on'yomi là セン.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は新しい計画を宣言した。
Anh ấy đã công bố kế hoạch mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- declare, announce, proclaim
- Tiếng Việt
- tuyên bố, báo cáo
- 日本語
- 宣言する, 告げる
- 한국어
- 선언하다
- 中文
- 声明
- id
- menyatakan
- th
- ประกาศ
- es
- declarar
- fr
- déclarer
- de
- erklären
- pt
- declarar
Từ ghép phổ biến
- 宣言declaration, announcement
- 宣教師missionary
- 宣伝advertisement, publicity
- 宣告pronouncement, sentence
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.