Từ vựng
N5Danh từ

火事

かじ

Nghĩa

  • 1.hỏa hoạn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fire (disaster)
Tiếng Việt
hỏa hoạn
日本語
火事
한국어
화재
中文
火灾
Bahasa Indonesia
kebakaran
ภาษาไทย
ไฟ (ภัยพิบัติ)
Español
fuego (desastre)
Français
incendie (catastrophe)
Deutsch
Feuer (Katastrophe)
Português
fogo (desastre)

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 夕べ、火事で燃え盛んな火は烈しかった

    Vào buổi tối, trong lúc cháy, ngọn lửa bùng lên dữ dội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.