Từ vựng
N5Động từ nhóm 1

言う

いう

Nghĩa

  • 1.nói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to say
Tiếng Việt
nói
日本語
言う
한국어
말하다
中文
Bahasa Indonesia
mengatakan
ภาษาไทย
พูดว่า
Español
decir
Français
dire
Deutsch
sagen
Português
dizer

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 彼は言う「体が動く限り働き続けたい」と。

    Ông ấy nói, "Miễn là cơ thể tôi còn cử động được, tôi muốn tiếp tục làm việc."

  • 総括的に言うと、綿密な検討が要る。

    Tóm lại, cần một sự kiểm tra kỹ lưỡng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.