sự việc, vấn đề, điều
On'yomi (音読み)
- ジ
- ズ
Kun'yomi (訓読み)
- こと
- こと.なる
- つか.う
Về kanji này
Kanji 「事」 mang nghĩa chính là "việc", "vấn đề" hoặc "sự kiện". Nó thường được dùng như một danh từ, nhưng cũng có thể đi kèm với các động từ. Một số từ ghép phổ biến như 事務 (じむ), có nghĩa là "công việc văn phòng"; 出来事 (できごと), nghĩa là "sự kiện"; và 仕事 (しごと), nghĩa là "công việc". Một từ khác là 事実 (じじつ), có nghĩa là "sự thật". Lưu ý rằng khi sử dụng 「事」, nó có thể chỉ sự vật hoặc hành động, vì vậy hiểu rõ ngữ cảnh là rất quan trọng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
大事な事を忘れないで。
Đừng quên điều quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- thing, matter, fact
- Tiếng Việt
- sự việc, vấn đề, điều
- 日本語
- こと, 事, 事情
- 한국어
- 일, 사건, 사실
- 中文
- 事情, 事务, 事实
- id
- hal, masalah, fakta
- th
- สิ่ง, เรื่อง, ข้อเท็จจริง
- es
- cosa, asunto, hecho
- fr
- chose, affaire, fait
- de
- Ding, Angelegenheit, Fakt
- pt
- coisa, assunto, fato
Từ ghép phổ biến
- 事務office work, administration
- 出来事event, incident
- 仕事work, job
- 事実fact, truth
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.