Từ vựng
N5Động từ nhóm 1

注意を言う

ちゅういをいう

Nghĩa

  • 1.cảnh báo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to give a warning
Tiếng Việt
cảnh báo
日本語
注意を言う
한국어
경고하다
中文
警告
Bahasa Indonesia
memberikan peringatan
ภาษาไทย
ให้คำเตือน
Español
dar una advertencia
Français
donner un avertissement
Deutsch
eine Warnung geben
Português
dar um aviso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.