N1Danh từ
整形外科
せいけいげか
Nghĩa
- 1.khoa chỉnh hình
- 2.phẫu thuật chỉnh hình
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- orthopedics, orthopedic surgery
- Tiếng Việt
- khoa chỉnh hình, phẫu thuật chỉnh hình
- 한국어
- 정형외과, 정형외과 수술
- 中文
- 骨科, 骨科手术
- Bahasa Indonesia
- ortopedi, bedah ortopedi
- ภาษาไทย
- ศัลยกรรมกระดูก, การผ่าตัดกระดูก
- Español
- ortopedia, cirugía ortopédica
- Français
- orthopédie, chirurgie orthopédique
- Deutsch
- Orthopädie, orthopädische Chirurgie
- Português
- ortopedia, cirurgia ortopédica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.