Từ vựng
N4Danh từ

以外

いがい

Nghĩa

  • 1.ngoài ra
  • 2.trừ ra

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
except, other than
Tiếng Việt
ngoài ra, trừ ra
日本語
以外(いがい)
한국어
제외하고, 다른 것
中文
除了, 其他
Bahasa Indonesia
kecuali, selain
ภาษาไทย
ยกเว้น, นอกเหนือจาก
Español
excepto, además de
Français
sauf, autre que
Deutsch
außer, abgesehen von
Português
exceto, exceto por

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.