Từ vựng
N4Danh từ

理科

りか

Nghĩa

  • 1.khoa học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
science
Tiếng Việt
khoa học
日本語
理科
한국어
과학
中文
科学
Bahasa Indonesia
ilmu
ภาษาไทย
วิทยาศาสตร์
Español
ciencia
Français
science
Deutsch
Wissenschaft
Português
ciência

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.