Từ vựng
N1Danh từ

耳鼻科

じびか

Nghĩa

  • 1.tai mũi họng
  • 2.khoa tai mũi họng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
otolaryngology, ear, nose, and throat department
Tiếng Việt
tai mũi họng, khoa tai mũi họng
日本語
耳鼻咽喉科, 耳・鼻・喉の科
한국어
이비인후과, 귀, 코 및 인후과
中文
耳鼻喉科, 耳、鼻和喉科
Bahasa Indonesia
otorhinolaringologi
ภาษาไทย
หูคอจมูก
Español
otorrinolaringología
Français
oto-rhino-laryngologie
Deutsch
Hals-Nasen-Ohren-Abteilung
Português
otorrinolaringologia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.