sắp xếp, điều chỉnh, tổ chức
On'yomi (音読み)
- セイ
- セ
- ジョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ととの.える
- ととの.う
Về kanji này
Kanji「整」có nghĩa chính là sắp xếp, điều chỉnh hoặc tổ chức. Nó thường được dùng như một động từ, nhưng cũng thấy xuất hiện trong nhiều danh từ. Một số từ ghép phổ biến với「整」bao gồm 整備 (せいび), có nghĩa là bảo trì hoặc bảo dưỡng, 整列 (せいれつ), nghĩa là căn chỉnh, và 整頓 (せいとん), có nghĩa là dọn dẹp hoặc sắp xếp gọn gàng. Khi sử dụng kanji này, bạn có thể thấy nó liên quan đến việc tổ chức hoặc làm cho một cái gì đó trở nên trật tự và ngăn nắp. Đồng thời, chữ「整」thường được dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và gọn gàng.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
部屋を整頓する。
Tôi sẽ dọn dẹp phòng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- arrange, adjust, organize
- Tiếng Việt
- sắp xếp, điều chỉnh, tổ chức
- 日本語
- 整える, 整う
- 한국어
- 정리하다, 조정하다, 조직하다
- 中文
- 安排, 调整, 组织
- id
- mengatur, menyesuaikan, mengorganisir
- th
- จัดระเบียบ, ปรับแต่ง, จัดการ
- es
- organizar, ajustar, organizar
- fr
- arranger, ajuster, organiser
- de
- anordnen, anpassen, organisieren
- pt
- organizar, ajustar, organizar
Từ ghép phổ biến
- 整備maintenance, preparation
- 整列alignment, arrangement
- 整頓tidy up, organize
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.