khoa, môn học, đơn vị, hạng mục
On'yomi (音読み)
- カ
- コ
Kun'yomi (訓読み)
- しな
Về kanji này
Kanji「科」chủ yếu có nghĩa là khoa, bộ môn. Nó được sử dụng như một danh từ để chỉ các lĩnh vực học thuật hoặc các bộ phận trong một tổ chức. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến là「科学」(kagaku) nghĩa là khoa học,「科目」(kamoku) chỉ các môn học, và「医学」(igaku) nghĩa là y học. Trong các trường học, từ「科目」thường được dùng để nói về các môn học khác nhau mà học sinh phải học. Lưu ý rằng「科」cũng có thể xuất hiện trong bối cảnh như các bộ phận khoa trong bệnh viện hoặc tổ chức khác.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は医学科に進学した。
Anh ấy đã nhập học vào ngành y.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- department, course, item
- Tiếng Việt
- khoa, môn học, đơn vị, hạng mục
- 日本語
- 科, 部門, 課
- 한국어
- 학과, 과정, 항목
- 中文
- 部门, 课程, 项目
- id
- departemen, kursus, item
- th
- แผนก, หลักสูตร, รายการ
- es
- departamento, curso, artículo
- fr
- département, cours, article
- de
- Abteilung, Kurs, Artikel
- pt
- departamento, curso, item
Từ ghép phổ biến
- 科学science
- 科目subject, course
- 医学medical science, medicine
- 専門科specialized field
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.