Từ vựng
N4Danh từ

野外

やがい

Nghĩa

  • 1.ngoài trời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
outdoors, open air
Tiếng Việt
ngoài trời
日本語
外にある場所
한국어
야외, 개방공간
中文
户外, 开放空气
Bahasa Indonesia
di luar, alam terbuka
ภาษาไทย
กลางแจ้ง, อากาศเบา
Español
al aire libre, exteriores
Français
en plein air, extérieur
Deutsch
Freiluft, im Freien
Português
ao ar livre, externo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.